KỸ THUẬT·8 PHÚT ĐỌC·15.04.2026

Bảng kích thước hố thang máy gia đình
theo TCVN 6396

Hướng dẫn cách tính kích thước hố thang đúng chuẩn — yếu tố quan trọng nhất quyết định việc lắp đặt thang máy có thuận lợi hay không.

Một sai số 5cm trong kích thước hố thang có thể khiến bạn phải đập phá lại — chi phí gấp 3–5 lần so với việc tính đúng từ đầu. Bài này tổng hợp tất cả những gì bạn cần biết.

1. Hố thang máy là gì?

Hố thang (lift shaft / hoistway) là không gian thẳng đứng xuyên qua các tầng nhà, chứa cabin, đối trọng, ray dẫn hướng, hệ thống cáp và toàn bộ thiết bị di chuyển của thang máy. Hố thang được tính từ đáy hố (pit) dưới tầng trệt cho tới đỉnh hố (overhead) trên tầng cao nhất.

Kích thước hố thang được xác định bởi 3 thông số:

  • Chiều rộng (W) — đo theo phương song song cửa cabin
  • Chiều sâu (D) — đo theo phương vuông góc cửa cabin
  • Chiều cao tổng — gồm pit + hành trình cabin + overhead

2. Bảng tra cứu kích thước theo TCVN 6396

Dưới đây là bảng kích thước tham khảo cho 4 dải tải trọng phổ biến nhất ở thang máy gia đình tại Việt Nam. Lưu ý: các con số có thể chênh lệch ±100mm tùy nhà sản xuất và cấu hình MRL/Thủy lực.

Tải trọngCabin (W×D)Hố (W×D)PitOverheadCửa
250 kg
3 người
800 × 1.000 mm1.400 × 1.400 mm1.400 mm3.500 mm700 mm
350 kg
4–5 người
900 × 1.200 mm1.500 × 1.700 mm1.500 mm3.500 mm800 mm
450 kg
6 người
1.000 × 1.300 mm1.600 × 1.800 mm1.600 mm3.700 mm800 mm
630 kg
8 người
1.100 × 1.400 mm1.900 × 2.000 mm1.700 mm4.000 mm800 mm
Quy tắc nhanh: Hố thang thường rộng hơn cabin ~600mm về chiều rộng (cho ray dẫn 2 bên + đối trọng) và ~500mm về chiều sâu (cho cabin frame + cửa cabin). Đây là quy tắc gần đúng, không thay thế được bản vẽ shop chính thức.

3. Pit và overhead — vì sao quan trọng?

Pit (đáy hố)

Pit là không gian dưới sàn tầng trệt, dùng để chứa buffer (giảm chấn cabin) và làm không gian an toàn cho kỹ thuật viên khi bảo trì. Pit không đủ sâu = không đạt kiểm định an toàn = thang không được phép vận hành.

Đối với thang máy gia đình, pit tối thiểu thường là 1.400–1.700mm tùy tải trọng và tốc độ. Nếu nhà bạn xây trên nền đất yếu hoặc gần mạch nước ngầm, cần chống thấm pit cẩn thận — nước ngập pit là nguyên nhân hỏng motor số 1.

Overhead (đỉnh hố)

Overhead là khoảng cách từ sàn tầng cao nhất đến trần hố thang. Cần đủ chỗ cho cabin di chuyển hết hành trình + không gian an toàn phía trên + thiết bị treo motor (nếu là MRL).

Cấu hình MRL (không phòng máy) yêu cầu overhead cao hơn — thường 3.500mm trở lên. Cấu hình thủy lực chỉ cần overhead khoảng 2.700mm — phù hợp khi cải tạo nhà cũ không nâng được nóc.

4. Năm sai lầm phổ biến khi xây hố thang

  1. Hố thang không vuông góc. Sai lệch > 25mm trên toàn chiều cao sẽ khiến ray dẫn không thể lắp đúng. Phải dùng dây dọi kiểm tra trước khi đổ bê tông sàn từng tầng.
  2. Cao trình các tầng không đều. Dung sai cho phép là ±10mm. Nếu chênh lệch lớn, phải đục bớt hoặc đắp thêm — tốn kém và ảnh hưởng kết cấu.
  3. Quên chừa lỗ chờ cửa tầng. Lỗ cửa tầng phải rộng hơn cửa thang ít nhất 100mm mỗi bên để có chỗ lắp khung cửa. Nhiều chủ nhà quên điều này, phải đục lại sau.
  4. Pit không chống thấm. Nước thấm vào pit gây hỏng motor, gỉ ray dẫn, đoản mạch điều khiển. Chống thấm pit phải làm theo lớp xi măng + sika + tấm chống thấm.
  5. Không tính tải trọng đối trọng vào tường hố. Tường hố thang chịu lực lớn từ ray dẫn và cabin. Phải là bê tông cốt thép mác ≥ 200, hoặc gạch xây 200mm có giằng. Tường gạch 100mm không đủ.

5. Quy trình kiểm tra hố thang trước khi lắp đặt

Khi đến công trình, kỹ sư Thuận Phong sẽ tiến hành kiểm tra theo checklist 8 mục dưới đây trước khi cho phép thi công:

  1. Đo kích thước hố thang ở 3 vị trí: đáy, giữa, đỉnh — đối chiếu với bản vẽ shop
  2. Đo độ vuông góc bằng dây dọi từ đỉnh xuống đáy (4 góc)
  3. Đo cao trình mặt sàn từng tầng — sai số < ±10mm
  4. Kiểm tra chống thấm pit (đổ nước thử, để 30 phút)
  5. Kiểm tra mác bê tông và độ vuông tường hố
  6. Kiểm tra lỗ chờ cửa tầng (kích thước + cao trình)
  7. Kiểm tra hệ thống điện chờ (3 pha 380V đến phòng máy / đỉnh hố)
  8. Kiểm tra điều kiện thông gió và thoát nước khẩn cấp
Nếu phát hiện sai lệch, kỹ sư sẽ ghi biên bản và đề xuất giải pháp khắc phục trước khi đưa thiết bị vào lắp đặt. Việc này tốn thêm 1–2 ngày nhưng tiết kiệm rất nhiều rủi ro về sau.

6. Bản vẽ shop drawing — đọc thế nào?

Sau khi báo giá được chấp nhận, Thuận Phong sẽ gửi bản vẽ shop drawing chi tiết của thang máy. Đây là bản vẽ kỹ thuật cuối cùng để đội xây dựng đối chiếu khi thi công hố thang.

Một bộ shop drawing chuẩn gồm:

  • Mặt bằng hố thang — kích thước W × D, vị trí cabin, đối trọng, ray dẫn, cửa
  • Mặt cắt đứng — pit, hành trình cabin, overhead, vị trí từng tầng dừng
  • Bản vẽ phòng máy (nếu MR) — vị trí motor, controller, kích thước cửa phòng máy
  • Bản vẽ chi tiết cửa tầng — kích thước lỗ chờ, vị trí khung treo
  • Sơ đồ điện — vị trí tủ điện, cáp động lực, cáp tín hiệu
  • Bảng vật tư BOM — danh sách thiết bị + xuất xứ + thông số

Nếu thấy bất kỳ điểm nào không hiểu hoặc nghi ngờ, hãy hỏi kỹ sư phụ trách dự án — đừng "tự diễn giải". Một câu hỏi 5 phút có thể tiết kiệm 5 ngày sửa chữa.

7. Tóm tắt

  • Kích thước hố thang phụ thuộc tải trọng, cấu hình (MRL/thủy lực) và nhà sản xuất
  • Tham khảo bảng tra cứu trên cho ước lượng ban đầu, nhưng luôn dùng bản vẽ shop chính thức khi thi công
  • Pit và overhead là 2 thông số dễ bị bỏ qua nhưng quyết định việc thang có lắp được hay không
  • Năm sai lầm phổ biến: không vuông góc, cao trình không đều, quên lỗ cửa tầng, pit không chống thấm, tường yếu
  • Có 8 mục kiểm tra hố thang bắt buộc trước khi lắp đặt

Cần tư vấn cụ thể cho công trình của bạn? Gửi bản vẽ kiến trúc (PDF/CAD) qua Zalo 0945 415 275 hoặc điền form khảo sát. Kỹ sư sẽ trả lời trong 24h, hoàn toàn miễn phí.

Đang chuẩn bị xây
hố thang máy?

Gửi bản vẽ kiến trúc — kỹ sư sẽ kiểm tra ngay xem hố thang đã đúng chưa, và đề xuất điều chỉnh nếu cần. Miễn phí.