Cấu hình thang máy
trong 30 giây.

Chọn 4 thông số bên dưới để mô tả yêu cầu dự án. Kỹ sư phụ trách sẽ phản hồi với báo giá chính thức (kèm shop drawing + BOM chi tiết) sau khi khảo sát thực địa.

Nội thất cabin thang máy Thuận Phong
BÁO GIÁ · MIỄN PHÍ

Kèm shop drawing + BOMPhản hồi trong 24h làm việc

Cấu hình thang máy

Chọn 4 thông số bên dưới.

01Loại thang máy
02Tải trọng (kg)
03Số tầng dừng
Từ 2 đến 20 tầng
Thêm tầng = thêm cáp, ray, cửa tầng, thời gian thi công
04Gói vật liệu & linh kiện
CẤU HÌNH ĐÃ CHỌN
Thang gia đình · 350kg
4 tầng · Gói tiêu chuẩn
Kỹ sư sẽ xem xét cấu hình này kèm bản vẽ kiến trúc của bạn để đưa ra báo giá chính thức có shop drawing & BOM chi tiết.

Báo giá chính thức được cá nhân hóa theo từng dự án — không công bố đơn giá công khai do đặc thù mỗi công trình khác nhau (tùy chọn vật liệu, chiều cao hành trình, vị trí thi công, phụ kiện tùy chọn). Cam kết phản hồi kèm báo giá chi tiết trong 3–5 ngày sau khi khảo sát.

Các yếu tố cấu thành

Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá thang máy.

Yếu tốMức ảnh hưởngGhi chú kỹ thuật
Tải trọngRất caoChênh lệch giữa dòng gia đình 250kg và tải khách 1000kg là đáng kể, do khác motor, ray, cáp, cabin và hệ điều khiển.
Gói vật liệuCaoGói Premium (motor Nhật/Đức + cabin marble/veneer) có chi phí cao hơn gói Economy cho cùng tải trọng.
Số tầngCaoMỗi tầng thêm = dài cáp + ray + dây điện + 1 cửa tầng + thêm thời gian lắp đặt.
Tốc độ cabinTrung bìnhTốc 2.0 m/s cần motor công suất cao hơn và bộ hãm cao cấp hơn so với tốc 1.0 m/s.
Vật liệu cabin cao cấpTrung bìnhNâng cấp từ inox thường → marble Italy, gỗ veneer, đá granite tùy diện tích cabin.
Cấu hình MRL vs MRTrung bìnhMRL tiết kiệm phòng máy nhưng đòi overhead cao. MR cần phòng máy 6–10m² — lựa chọn theo kiến trúc công trình.
Tùy chọn đặc biệtThấp-CaoIoT monitoring, Destination Dispatch, chống cháy EI60/EI120, UV-C khử khuẩn, ARD cứu hộ, bảng TFT cabin...
Vị trí thi côngThấpCông trình ngoài khu vực gần có thể cần phí vận chuyển và ăn ở cho đội thi công.
Quy trình báo giá

Từ yêu cầu đến báo giá chính thức.

01

Chọn cấu hình & gửi yêu cầu

Sử dụng công cụ trên để mô tả yêu cầu dự án, hoặc gửi trực tiếp bản vẽ kiến trúc qua Zalo / email.

02

Trao đổi với kỹ sư phụ trách

Kỹ sư xem sơ bộ bản vẽ kiến trúc + trao đổi về yêu cầu kỹ thuật. Tư vấn qua điện thoại / Zalo hoàn toàn miễn phí.

03

Khảo sát thực địa (miễn phí)

Kỹ sư đến công trình đo đạc thực tế: kích thước hố, cao trình, kết cấu tường, vị trí điện nguồn. Kéo dài 1–2 giờ.

04

Nhận báo giá chính thức trong 3–5 ngày

Bao gồm: báo giá chi tiết từng hạng mục, shop drawing, bảng vật tư BOM, brand-list linh kiện, điều khoản thanh toán & bảo hành.

05

Thương lượng & ký hợp đồng

Có thể điều chỉnh cấu hình để phù hợp ngân sách (ví dụ: chuyển từ gói Premium sang Standard). Hợp đồng ghi rõ tiến độ và điều khoản nghiệm thu.

Câu hỏi thường gặp

Về báo giá và thanh toán.

Không. Khảo sát thực địa trong khu vực phục vụ chính là hoàn toàn miễn phí — kể cả khi bạn quyết định không chọn Thuận Phong. Với công trình ở xa, có thể thu phí di chuyển tượng trưng và sẽ trao đổi trước khi đi.

Báo giá chính thức gửi qua email luôn có 2 phần: giá trước VAT và giá sau VAT (10%), kèm đầy đủ các khoản phí vận chuyển, lắp đặt, kiểm định — không có chi phí ẩn phát sinh sau khi ký hợp đồng.

Có. Thuận Phong hỗ trợ thanh toán theo 4 đợt bám sát tiến độ thi công: 30% khi ký hợp đồng, 40% khi vận chuyển thiết bị đến công trình, 20% khi lắp đặt xong, 10% khi nghiệm thu và kiểm định. Với dự án lớn có thể thương lượng thêm các mốc trung gian.

Mỗi dự án có đặc thù riêng về kết cấu, vật liệu, tuỳ chọn kỹ thuật và vị trí thi công — công bố đơn giá chung rất dễ gây hiểu lầm về ngân sách. Thuận Phong cam kết báo giá cá nhân hóa kèm shop drawing, BOM và brand-list chi tiết trong 3–5 ngày sau khảo sát, hoàn toàn minh bạch từng hạng mục.

Đã sẵn sàng lấy
báo giá chính thức?

Điền form khảo sát hoặc gửi bản vẽ qua Zalo. Kỹ sư sẽ phản hồi trong 24 giờ, báo giá chi tiết trong 3–5 ngày làm việc.