TP-PAX · MODEL SERIES · 630–1600 KG

Thang máy
tải khách

Giải pháp di chuyển dọc cho tòa nhà văn phòng, chung cư trung tầng, khách sạn và trung tâm thương mại. Tốc độ cao, group control điều phối tối ưu nhiều cabin, vận hành liên tục 24/7.

Bảo hành 24–36 thángGroup control 2–6 cabinVVVF closed-loop
Thang máy tải khách TP-PAX
TP-PAX 1000
13 người · 1.75 m/s
VVVF closed-loop · group control
TẢI TRỌNG
630–1600 kg
8 đến 21 người
TỐC ĐỘ
1.0–2.5 m/s
VVVF điều khiển vòng kín
TẦNG DỪNG
4–24 tầng
Hành trình tối đa 75m
GROUP CONTROL
2–6 cabin
Điều phối tối ưu
Mô tả sản phẩm

Cho công trình
vận hành 24/7.

ĐIỂM NỔI BẬT 01
Group control thông minh
Điều phối 2–8 cabin tự động, giảm thời gian chờ trung bình xuống < 30s.
ĐIỂM NỔI BẬT 02
VVVF closed-loop
Khởi động & dừng êm ái · dừng tầng chính xác ±5mm · tiết kiệm điện tối đa.
ĐIỂM NỔI BẬT 03
Destination Dispatch
Tuỳ chọn cho tòa cao tầng — khách chọn tầng trước khi bước vào cabin.

TP-PAX là dòng thang máy tải khách thiết kế cho các công trình vận hành liên tục với lưu lượng người di chuyển cao: tòa văn phòng > 5 tầng, chung cư trung tầng, khách sạn 3–5 sao, trung tâm thương mại.

Sản phẩm sử dụng motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu MRL gearless kết hợp biến tần VVVF closed-loop cho phép tăng/giảm tốc cực kỳ êm — thiết yếu cho thang chở khách. Tính năng group control điều phối tối ưu khi có nhiều cabin trong cùng tòa, giảm thời gian chờ trung bình xuống dưới 30 giây ngay cả vào giờ cao điểm.

Cabin có thể tùy biến hoàn thiện theo concept thiết kế của tòa nhà: từ inox hairline tối giản cho văn phòng, đến marble + đèn LED ambient cho khách sạn cao cấp.

Hình ảnh sản phẩm

Một số mẫu cabin TP-PAX đã lắp đặt.

Cabin thang máy tải khách inox
Cabin thang máy tải khách văn phòng
Cabin thang máy tải khách khách sạn
Tính năng đặc biệt

Năm tính năng khác biệt so với thang gia đình.

Group Control thông minh

DESTINATION DISPATCH OPTION

Khi có 2–6 cabin trong cùng tòa, hệ thống phân phối lệnh gọi tự động dựa trên thuật toán tối ưu thời gian chờ tổng thể. Tùy chọn nâng cấp Destination Dispatch — khách nhập số tầng đích trước khi vào cabin, hệ thống gom các khách cùng tầng đích vào cùng cabin, giảm số dừng.

Chế độ Fireman + ARD

EN 81-72 + EN 81-73

Chế độ cứu hỏa: khi báo cháy, toàn bộ cabin tự động đưa về tầng trệt và chuyển quyền điều khiển bằng chìa khóa cho lính cứu hỏa. ARD (Automatic Rescue Device) tích hợp pin lưu điện đưa cabin về tầng gần nhất khi mất điện đột ngột.

Tiết kiệm năng lượng

REGEN DRIVE OPTION

Tùy chọn Regenerative Drive: khi cabin chở nặng đi xuống hoặc nhẹ đi lên, motor hoạt động như máy phát, đưa điện trở lại lưới — tiết kiệm 30–40% điện năng tổng thể. Phù hợp cho tòa nhà vận hành liên tục.

Remote Monitoring

IoT-READY · OPTIONAL

Module IoT giám sát từ xa: trạng thái cabin, lỗi cảnh báo, thông số vận hành (số chuyến, số giờ, tải trọng) gửi về dashboard cloud. Cho phép kỹ thuật phát hiện vấn đề trước khi cabin dừng hẳn — tăng uptime đáng kể.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Bảng full-spec theo TCVN 6396 + EN 81-20/50

Thông sốTP-PAX 630TP-PAX 1000TP-PAX 1350TP-PAX 1600
Tải trọng định mức630 kg (8 người)1.000 kg (13 người)1.350 kg (17 người)1.600 kg (21 người)
Tốc độ định mức1.0 – 1.75 m/s1.0 – 2.5 m/s1.5 – 2.5 m/s1.75 – 2.5 m/s
Số tầng tối đa15 tầng20 tầng22 tầng24 tầng
Hành trình tối đa50 m65 m70 m75 m
Cabin (W × D × H)1.100 × 1.400 × 2.300 mm1.600 × 1.500 × 2.300 mm1.700 × 1.600 × 2.300 mm1.700 × 1.800 × 2.300 mm
Hố thang (W × D)1.900 × 2.000 mm2.300 × 2.100 mm2.400 × 2.300 mm2.400 × 2.500 mm
Overhead (MRL)4.500 mm4.700 mm5.000 mm5.200 mm
Pit1.500 mm1.700 mm1.900 mm2.100 mm
Cửa cabin2 cánh trung tâm 800 mm2 cánh trung tâm 900 mm2 cánh trung tâm 1.000 mm2 cánh trung tâm 1.100 mm
Công suất motor5.5 – 11 kW11 – 18.5 kW15 – 22 kW18.5 – 30 kW
Điều khiểnVVVF closed-loop · Step / Monarch / Arkel · Tùy chọn group control 2–6 cabin · Destination Dispatch
An toàn (đầy đủ)Bộ hãm Wittur · governor over-speed · buffer Oleo · light curtain Janus · ARD · chế độ Fireman EN 81-72 · seismic detector (option)
Cabin chuẩnInox 304/316 hairline · sàn đá granite hoặc PVC · trần inox + LED panel · tay vịn inox · gương sau (option)
Cabin cao cấpMarble Italy · gỗ veneer · LED ambient dimmable · sàn nhôm gân chống trượt · điều hòa cabin · camera HD
Ứng dụng phù hợp

TP-PAX cho các loại công trình.

Tòa văn phòng 6–24 tầng

Khuyến nghị 1–2× TP-PAX 1000 với group control. Diện tích sàn 500–1500m²/tầng, mật độ 6–8 m²/người. Tốc độ 1.5–2.0 m/s tối ưu thời gian di chuyển.

Chung cư trung tầng

Khuyến nghị 2× TP-PAX 1000 với group control cho mỗi block 100–150 căn hộ. Bố trí 1 thang chính + 1 thang chở hàng/cứu hỏa.

Khách sạn 3–5 sao

Khuyến nghị TP-PAX 1000–1350 cabin cao cấp, kết hợp 1 thang chở khách + 1 thang phục vụ riêng cho nhân viên/đồ tiếp tế. Tốc độ 2.0–2.5 m/s.

Trung tâm thương mại

Khuyến nghị 4–6× TP-PAX 1600 với Destination Dispatch. Cabin rộng cho người đẩy xe đẩy + khách đông giờ cao điểm. Tích hợp hệ thống cứu hỏa Smart Building.

Nhà cao tầng > 25 tầng

Tham khảo phương án nhiều cụm thang theo chiều cao (low-rise / mid-rise / high-rise). Cần phân tích lưu lượng (traffic analysis) bằng phần mềm chuyên dụng.

Cải tạo / nâng cấp tòa cũ

Thay thế thang cũ giữ nguyên hố thang — tận dụng ray dẫn cũ nếu còn đạt chuẩn dung sai, thay motor + controller + cabin để tiết kiệm chi phí 20–30%.

Câu hỏi thường gặp

Một số câu hỏi thường gặp.

Theo nguyên tắc kinh nghiệm: khoảng 1 thang/4.000–5.000 m² sàn cho văn phòng tiêu chuẩn. Cụ thể cần phân tích lưu lượng (traffic analysis) dựa trên: số tầng, diện tích/tầng, mật độ người (m²/người), giờ cao điểm. Mục tiêu: thời gian chờ trung bình < 30 giây vào giờ cao điểm sáng.

Group Control truyền thống: khách bấm nút "lên/xuống" ở tầng, hệ thống chọn cabin gần nhất phù hợp hướng đi. Destination Dispatch nâng cao: khách nhập số tầng đích ngay tại bảng panel hành lang trước khi cabin tới — hệ thống gom khách cùng tầng đích vào cùng cabin, giảm số dừng trung bình 25–40%, tăng năng suất giờ cao điểm.

Không bắt buộc. Cấu hình MRL gearless (Machine Room-Less) đặt motor trực tiếp trên đỉnh hố thang — tiết kiệm 6–10 m² phòng máy. Tuy nhiên với tòa > 20 tầng hoặc tốc độ > 2.5 m/s, cấu hình MR có phòng máy vẫn được ưu tiên do dễ bảo trì motor lớn và tản nhiệt tốt hơn.

Có 2 mức gói bảo trì cho TP-PAX: (1) Gói cơ bản — định kỳ 2 lần/tháng, checklist 48 mục, báo cáo PDF. (2) Gói toàn diện — bao gồm cả linh kiện hao mòn (cáp, dầu thủy lực, brake pad). Hợp đồng năm có ưu đãi so với từng lần riêng lẻ. Chi phí phụ thuộc số cabin, tốc độ, số tầng — liên hệ để nhận báo giá theo đặc thù tòa nhà của bạn.

Cần tư vấn
traffic analysis
cho tòa nhà của bạn?

Gửi bản vẽ kiến trúc + thông tin về quy mô vận hành dự kiến. Kỹ sư sẽ phân tích lưu lượng và đề xuất số cabin / cấu hình tối ưu.